ngàn năm
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảng thời gian dài, lâu dài, vĩnh cửu: "ngàn năm" chỉ một khoảng thời gian rất dài, thường được dùng để nói về sự trường tồn, bền vững qua nhiều thế hệ.
- Thời gian lịch sử, truyền thống lâu đời: "ngàn năm" cũng được dùng để chỉ quá khứ xa xưa hoặc tương lai xa vời, mang tính biểu tượng.
Tính từ (khi dùng trong cụm từ):
- Lâu dài, vĩnh cửu: Dùng để mô tả điều gì đó kéo dài hoặc có giá trị qua thời gian rất lâu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngàn năm văn hiến của dân tộc Việt Nam. (Truyền thống văn hoá lâu đời của dân tộc Việt Nam.)
- Tình yêu ấy kéo dài ngàn năm. (Tình yêu ấy bền vững và trường tồn.)
Tính từ:
- Đây là di sản ngàn năm của nhân loại. (Đây là di sản có giá trị lâu đời của nhân loại.)
- Họ xây dựng một công trình ngàn năm. (Họ xây dựng một công trình bền vững qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngàn năm một thuở": chỉ điều hiếm có, chỉ xảy ra một lần trong thời gian rất dài.
- Cơ hội ngàn năm một thuở này không thể bỏ lỡ. (Cơ hội hiếm hoi, chỉ có một lần trong đời.)
"ngàn năm còn mãi": biểu thị sự trường tồn, không phai mờ.
- Tình bạn ấy ngàn năm còn mãi. (Tình bạn ấy sẽ tồn tại mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
Nghìn năm (danh từ): cách viết và phát âm khác của "ngàn năm", nhưng phổ biến hơn trong văn viết chính thống.
- Nghìn năm văn hiến. (Truyền thống văn hoá lâu đời.)
Muôn đời (danh từ): thời gian vô tận, vĩnh viễn — gần nghĩa với "ngàn năm".
- Muôn đời con cháu nhớ ơn tổ tiên. (Mãi mãi thế hệ sau ghi nhớ công ơn tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Lâu dài: khoảng thời gian dài, không ngắn.
- Vĩnh cửu: mãi mãi, không bao giờ kết thúc.
- Bất diệt: không thể bị tiêu diệt, tồn tại mãi.
Thành ngữ liên quan
Ngàn năm như một: chỉ sự không thay đổi qua thời gian dài.
- Tình yêu của họ ngàn năm như một. (Tình yêu của họ luôn bền chặt, không đổi thay.)
Ngàn năm rồng bay: ám chỉ sự phát triển lâu dài, thịnh vượng (thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- Đất nước ta đang bước vào kỷ nguyên ngàn năm rồng bay. (Đất nước ta đang phát triển thịnh vượng qua nhiều thế hệ.)